羊石

dương thạch

Hán Việt: dương thạch

Tổng quan

dương thạch (雜語)羯磨之略字。☸

Cấu tạo: (dương) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương thạch (雜語)羯磨之略字。☸