羊禍 yáng huò · dương họa Hán Việt: dương họa · Pinyin: yáng huò Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 禍 (họa)Pinyinyáng huòHán Việtdương họaCấu tạo羊 + 禍 · dương + họa nghĩa thành phần: dương + họa