羊穿

yáng chuān dương xuyên

Hán Việt: dương xuyên · Pinyin: yáng chuān

Tổng quan

chọc ối (viết tắt của 羊膜穿刺)

Cấu tạo: (dương) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọc ối (viết tắt của 羊膜穿刺)

Eng

  • CC-CEDICT amniocentesis (abbr. for 羊膜穿刺[yang2 mo2 chuan1 ci4])
  • Cihui amniocentesis (abbr. for 羊膜穿刺)