羊絨
dương nhung
Hán Việt: dương nhung · Pinyin: yáng róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指山羊毛根部生长的一层绒毛,纤维细软,是高档的纺织原料:~衫。
Eng
- Cihui 羊絨 ángróng n. fine sheep wool; cashmere
Hán Việt: dương nhung · Pinyin: yáng róng