羊羣

yáng qún dương quần

Hán Việt: dương quần · Pinyin: yáng qún

Tổng quan

đàn cừu

Cấu tạo: (dương) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đàn cừu

Eng

  • CC-CEDICT flock of sheep
  • Cihui flock of sheep

ja

  • JMdict herd of sheep|flock of sheep