羊肉

yáng ròudương nhục

Hán Việt: dương nhục · Pinyin: yáng ròu

Tổng quan

thịt cừu

Cấu tạo: 羊 (dương) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt dê
  • Biên soạn mutton M:²kuài

Eng

  • JMdict mutton
  • JMdict lamb (meat)
  • Cihui mutton; goat meat

Đức

  • Handedict Lammfleisch

ja

  • JMdict 羊肉(ようにく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊肉串 · 羊肉馅 · 羊肉味的 · 羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊头