羊腸

yáng cháng dương tràng

Hán Việt: dương tràng · Pinyin: yáng cháng

Tổng quan

ruột dê

Cấu tạo: (dương) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruột dê

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指狭窄曲折的小路; 山名; 羊肠坂的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指狭窄曲折的小路。 2.山名。 3.羊肠坂的省称。

Eng

  • Cihui 羊腸 yángcháng n. sheep/goat intestines