羊脂
dương chi
Hán Việt: dương chi · Pinyin: yáng zhī
Tổng quan
mỡ rắn (ở thận bò, cừu...)
Nghĩa
Việt
- Cihui mỡ rắn (ở thận bò, cừu...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羊油。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羊油。
Eng
- Cihui 羊脂 yángzhī n. suet (from sheep/goat)
ja
- JMdict mutton tallow