羊腿 yáng tuǐ · dương thối Hán Việt: dương thối · Pinyin: yáng tuǐ Tổng quan đùi cừu Cấu tạo: 羊 (dương) + 腿 (thối)Pinyinyáng tuǐHán Việtdương thốiCấu tạo羊 + 腿 · dương + thối nghĩa thành phần: dương + thối Nghĩa ViệtCihui đùi cừuEngCihui 羊腿 ángtuǐ n. leg of mutton