羊膓

dương tràng

Hán Việt: dương tràng

Tổng quan

uột dê — Quanh co ngoắt ngoéo (như ruột dê). dương trường dương trường ☆Ruột dê — Quanh co ngoắt ngoéo (như ruột dê).

Cấu tạo: (dương) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uột dê — Quanh co ngoắt ngoéo (như ruột dê). dương trường dương trường ☆Ruột dê — Quanh co ngoắt ngoéo (như ruột dê).