羊膜

yáng mó dương mô

Hán Việt: dương mô · Pinyin: yáng mó

Tổng quan

(giải phẫu) màng ối

Cấu tạo: (dương) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) màng ối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種胚胎外膜的構造。由胚胎的體壁向外伸展而包於胚體外表的膜,膜內充滿淋巴液的水液,使胚胎免受機械性傷害。脊椎動物中哺乳類、鳥類、爬蟲類的胚胎都有羊膜。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人和哺乳动物包裹胎儿的膜,由外胚层和中胚层的一部分组成,呈囊状,里面充满羊水。

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) amnion
  • Cihui (anatomy) amnion

ja

  • JMdict amnion