羊膜鏡 dương mô kính Hán Việt: dương mô kính Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 膜 (mô) + 鏡 (kính)Hán Việtdương mô kínhCấu tạo羊 + 膜 + 鏡 · dương + mô + kính nghĩa thành phần: dương + mô + kính