羊舌 yáng shé · dương thiệt Hán Việt: dương thiệt · Pinyin: yáng shé Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 舌 (thiệt)Pinyinyáng shéHán Việtdương thiệtCấu tạo羊 + 舌 · dương + thiệt nghĩa thành phần: dương + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时晋有羊舌脄。见《左传.襄公十六年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时晋有羊舌脄。见《左传.襄公十六年》。