羊角風
dương giác phong
Hán Việt: dương giác phong · Pinyin: yáng jiǎo fēng
Tổng quan
bệnh động kinh chứng động kinh。癲癇的通稱。
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh động kinh chứng động kinh。癲癇的通稱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.癲癇的別名。參見「癲癇」條。 2.旋風。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旋风,龙卷风。参见"羊角"。 2.见"羊癵风"。
Eng
- CC-CEDICT epilepsy
- Cihui epilepsy