羊說 yáng shuō · dương thuyết Hán Việt: dương thuyết · Pinyin: yáng shuō Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 說 (thuyết)Pinyinyáng shuōHán Việtdương thuyếtCấu tạo羊 + 說 · dương + thuyết nghĩa thành phần: dương + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人名。即屠羊说。Tân Hoa Tự Điển 1.人名。即屠羊说。