羊道 dương đạo Hán Việt: dương đạo Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 道 (đạo)Hán Việtdương đạoCấu tạo羊 + 道 · dương + đạo nghĩa thành phần: dương + đạo Nghĩa EngCihui 羊道 yángdào n. trails worn by sheep/goats M:¹tiáo