羊酪 yáng lào · dương lạc Hán Việt: dương lạc · Pinyin: yáng lào Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 酪 (lạc)Pinyinyáng làoHán Việtdương lạcCấu tạo羊 + 酪 · dương + lạc nghĩa thành phần: dương + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用羊乳制成的一种食品。常借指乡土特产的美味。Tân Hoa Tự Điển 1.用羊乳制成的一种食品。常借指乡土特产的美味。