羊陸

yáng lù dương lục

Hán Việt: dương lục · Pinyin: yáng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋羊祜都督荆州诸军事,与吴将陆抗对峙,二人互无疑忌,使命交通,友好往来,为后人所称许。事见《晋书.羊祜传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋羊祜都督荆州诸军事,与吴将陆抗对峙,二人互无疑忌,使命交通,友好往来,为后人所称许。事见《晋书.羊祜传》。