羊陸 yáng lù · dương lục Hán Việt: dương lục · Pinyin: yáng lù Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 陸 (lục)Pinyinyáng lùHán Việtdương lụcCấu tạo羊 + 陸 · dương + lục nghĩa thành phần: dương + lục