羊頭車 yáng tóu chē · dương đầu xa Hán Việt: dương đầu xa · Pinyin: yáng tóu chē Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 頭 (đầu) + 車 (xa)Pinyinyáng tóu chēHán Việtdương đầu xaCấu tạo羊 + 頭 + 車 · dương + đầu + xa nghĩa thành phần: dương + đầu + xa