羊鳴 dương minh Hán Việt: dương minh Tổng quan khuấy khoán, (kỹ thuật) hợp kim babit Cấu tạo: 羊 (dương) + 鳴 (minh)Hán Việtdương minhCấu tạo羊 + 鳴 · dương + minh nghĩa thành phần: dương + minh Nghĩa ViệtCihui khuấy khoán, (kỹ thuật) hợp kim babit