羊黔 yáng qián · dương kiềm Hán Việt: dương kiềm · Pinyin: yáng qián Tổng quan Cấu tạo: 羊 (dương) + 黔 (kiềm)Pinyinyáng qiánHán Việtdương kiềmCấu tạo羊 + 黔 · dương + kiềm nghĩa thành phần: dương + kiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"羊坽"。