羊齒

dương xỉ

Hán Việt: dương xỉ

Tổng quan

cây dương xỉ

Cấu tạo: (dương) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây dương xỉ。多年生草本植物,多生長在陰濕的地方,根莖短而粗,羽狀複葉,小葉披針形,孢子囊群生在葉脈的兩側。根莖可以做驅除縧蟲的藥。也叫綿馬。
  • Cihui cây dương xỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。鱗毛蕨科鱗毛蕨屬,多年生草本。羽狀複葉叢生,密生褐色大型鱗片。孢子囊群生於葉中部以上羽片背面,孢膜圓腎形。地下莖有毒,入藥,用驅蛔蟲。也稱為「雁齒」。

Eng

  • Cihui 羊齒 ángchǐ n. bracken; fern