芈兔 mǐ tù · mị thỏ Hán Việt: mị thỏ · Pinyin: mǐ tù Tổng quan Cấu tạo: 芈 (mị) + 兔 (thỏ)Pinyinmǐ tùHán Việtmị thỏCấu tạo芈 + 兔 · mị + thỏ nghĩa thành phần: mị + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张网捕兔; 用以称美贤者之行; 落网的兔。Tân Hoa Tự Điển 1.张网捕兔。 2.用以称美贤者之行。 3.落网的兔。