羋網 mǐ wǎng · mị võng Hán Việt: mị võng · Pinyin: mǐ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 羋 (mị) + 網 (võng)Pinyinmǐ wǎngHán Việtmị võngCấu tạo羋 + 網 · mị + võng nghĩa thành phần: mị + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"羋罔"; 渔猎之网; 指渔猎。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"羋罔"。 2.渔猎之网。 3.指渔猎。