羋羅 mǐ luó · mị la Hán Việt: mị la · Pinyin: mǐ luó Tổng quan Cấu tạo: 羋 (mị) + 羅 (la)Pinyinmǐ luóHán Việtmị laCấu tạo羋 + 羅 · mị + la nghĩa thành phần: mị + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指捕捉鸟兽的网。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指捕捉鸟兽的网。