羌憲 qiāng xiàn · khương hiến Hán Việt: khương hiến · Pinyin: qiāng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 羌 (khương) + 憲 (hiến)Pinyinqiāng xiànHán Việtkhương hiếnCấu tạo羌 + 憲 · khương + hiến nghĩa thành phần: khương + hiến