羌零

qiāng líng khương linh

Hán Việt: khương linh · Pinyin: qiāng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khương) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即先零羌,汉代西羌的一支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即先零羌,汉代西羌的一支。