美醜 mĩ xú Hán Việt: mĩ xú Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 醜 (xú)Hán Việtmĩ xúCấu tạo美 + 醜 · mĩ + xú nghĩa thành phần: mĩ + xú Nghĩa EngCihui 美醜 ěi-chǒu n. beauty and ugliness