美業 měi yè · mĩ nghiệp Hán Việt: mĩ nghiệp · Pinyin: měi yè Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 業 (nghiệp)Pinyinměi yèHán Việtmĩ nghiệpCấu tạo美 + 業 · mĩ + nghiệp nghĩa thành phần: mĩ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的事业; 上等产业。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的事业。 2.上等产业。