美中

měi zhōngmĩ trung

Hán Việt: mĩ trung · Pinyin: měi zhōng

Tổng quan

Mỹ-Trung Quốc

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mỹ-Trung
  • Tần suất từ Mỹ-Trung Quốc
  • Biên soạn 美中 ěi-Zhōng attr. U.S.-China

Eng

  • Cihui US-China
  • Tần suất từ 美中 ěi-Zhōng attr. U.S.-China

Từ liên quan

Gần nghĩa

美中台 · 美中不足 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚