美人痣

mĩ nhân chí

Hán Việt: mĩ nhân chí

Tổng quan

cảnh đẹp, thắng cảnh, nốt ruồi (ở trên mặt phụ nữ)

Cấu tạo: (mĩ) + (nhân) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh đẹp, thắng cảnh, nốt ruồi (ở trên mặt phụ nữ)