美人痣

mĩ nhân chí

Hán Việt: mĩ nhân chí

Tổng quan

cảnh đẹp, thắng cảnh, nốt ruồi (ở trên mặt phụ nữ)

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 人 (nhân) + 痣 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nốt ruồi duyên

Từ liên quan

Gần nghĩa

美人计 · 美人儿 · 美人尖 · 美人斑 · 美人腿 · 美人蕉 · 美人鱼 · 美人迟暮