美以美

měi yǐ měi mĩ dĩ mĩ

Hán Việt: mĩ dĩ mĩ · Pinyin: měi yǐ měi

Tổng quan

Giáo phái Giám Lý (Kitô giáo)

Cấu tạo: (mĩ) + (dĩ) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáo phái Giám Lý (Kitô giáo)

Eng

  • CC-CEDICT Methodist (Christian sect)
  • Cihui Methodist (Christian sect)