美價

měi jià mĩ giá

Hán Việt: mĩ giá · Pinyin: měi jià

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善价,高价; 美好的声价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善价,高价。 2.美好的声价。