美體 měi tǐ · mĩ thể Hán Việt: mĩ thể · Pinyin: měi tǐ Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 體 (thể)Pinyinměi tǐHán Việtmĩ thểCấu tạo美 + 體 · mĩ + thể nghĩa thành phần: mĩ + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使形体变美好:健身~。