美僑 mĩ kiều Hán Việt: mĩ kiều Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 僑 (kiều)Hán Việtmĩ kiềuCấu tạo美 + 僑 · mĩ + kiều nghĩa thành phần: mĩ + kiều Nghĩa EngCihui 美僑 ěiqiáo n. overseas American M:ge/¹míng/²wèi