美俗

měi súmĩ tục

Hán Việt: mĩ tục · Pinyin: měi sú

Tổng quan

Thói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.淳美的风俗。 2.使风俗淳美。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tục tốt đẹp
  • Tần suất từ Thói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước
  • Biên soạn excellent customs

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.淳美的风俗。 2.使风俗淳美。

Eng

  • JMdict a fine custom
  • Cihui 美俗 ěisú n. excellent customs
  • Tần suất từ n. excellent customs

ja

  • JMdict 美俗(びぞく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名