美俗

měi sú mĩ tục

Hán Việt: mĩ tục · Pinyin: měi sú

Tổng quan

hói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước. mĩ tục mĩ tục ☆Thói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước.

Cấu tạo: (mĩ) + (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước. mĩ tục mĩ tục ☆Thói quen tốt đẹp, có lâu đời trong cuộc sống của dân một vùng, một nước.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淳美的风俗; 使风俗淳美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淳美的风俗。 2.使风俗淳美。

Eng

  • Cihui 美俗 ěisú n. excellent customs

ja

  • JMdict a fine custom