美偲

měi cāi mĩ ti

Hán Việt: mĩ ti · Pinyin: měi cāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好多才。语本《诗.齐风.卢令》"其人美且偲。"毛传"偲,才也。"郑玄笺"才,多才也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好多才。语本《诗.齐风.卢令》"其人美且偲。"毛传"偲,才也。"郑玄笺"才,多才也。"