美備

měi bèi mĩ bị

Hán Việt: mĩ bị · Pinyin: měi bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優美完備。如:「美術館中的展品,無不美備。」

Eng

  • Cihui 美備 ěibèi v.p. good in all respects; perfect