美元

měi yuán mĩ nguyên

Hán Việt: mĩ nguyên · Pinyin: měi yuán

Tổng quan

đô la Mỹ | đô la Hoa Kỳ

Cấu tạo: (mĩ) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô la Mỹ | đô la Hoa Kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國的貨幣名稱。也稱為「美金」、「美圓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美国的本位货币。也作美圆。也叫美金。

Eng

  • CC-CEDICT American dollar; US dollar
  • Cihui American dollar; US dollar