美刀
mĩ đao
Hán Việt: mĩ đao · Pinyin: měi dāo
Tổng quan
(tiếng lóng) đô la Mỹ | USD
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) đô la Mỹ | USD
Eng
- CC-CEDICT (slang) US dollar|USD
- Cihui (slang) US dollar; USD
Hán Việt: mĩ đao · Pinyin: měi dāo
(tiếng lóng) đô la Mỹ | USD