美刺

měi cì mĩ thứ

Hán Việt: mĩ thứ · Pinyin: měi cì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称美与讽恶。多用于诗文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称美与讽恶。多用于诗文。