美協 mĩ hiệp Hán Việt: mĩ hiệp Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 協 (hiệp)Hán Việtmĩ hiệpCấu tạo美 + 協 · mĩ + hiệp nghĩa thành phần: mĩ + hiệp Nghĩa EngCihui 美協 ěixié* n. association of art workers