美詠 měi yǒng · mĩ vịnh Hán Việt: mĩ vịnh · Pinyin: měi yǒng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 詠 (vịnh)Pinyinměi yǒngHán Việtmĩ vịnhCấu tạo美 + 詠 · mĩ + vịnh nghĩa thành phần: mĩ + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞美咏叹。Tân Hoa Tự Điển 1.赞美咏叹。