美唐

měi táng mĩ đường

Hán Việt: mĩ đường · Pinyin: měi táng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐愍王藏金之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐愍王藏金之所。