美商 mĩ thương Hán Việt: mĩ thương Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 商 (thương)Hán Việtmĩ thươngCấu tạo美 + 商 · mĩ + thương nghĩa thành phần: mĩ + thương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由美籍人士或集團所投資經營的企業。亦指美籍商人。EngCihui 美商 ěishāng* n. American businessman/merchant M:ge/¹míng/²wèi