美器 měi qì · mĩ khí Hán Việt: mĩ khí · Pinyin: měi qì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 器 (khí)Pinyinměi qìHán Việtmĩ khíCấu tạo美 + 器 · mĩ + khí nghĩa thành phần: mĩ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精美的器具; 喻贤才。Tân Hoa Tự Điển 1.精美的器具。 2.喻贤才。