美國

měi guó mĩ quốc

Hán Việt: mĩ quốc · Pinyin: měi guó

Tổng quan

Hoa Kỳ | Mỹ | US

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoa Kỳ | Mỹ | US
  • Cihui mĩ quốc mĩ quốc ☆Nước Hoa kì, nước Mĩ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。參見「美利堅合眾國」條。

Eng

  • CC-CEDICT United States; USA; US
  • Cihui United States; USA; US