美國參議院

měi guó cān yì yuànmĩ quốc tham nghị viện

Hán Việt: mĩ quốc tham nghị viện · Pinyin: měi guó cān yì yuàn

Tổng quan

Thượng viện Hoa Kỳ

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 參 (tham) + 議 (nghị) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thượng viện Hoa Kỳ
  • Google Alex v6 Thượng viện Mỹ
  • Tần suất từ Thượng viện Hoa Kỳ

Eng

  • Cihui United States Senate
  • Tần suất từ United States Senate

Đức

  • Handedict US-Senat (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美國51區 · 美國眾議院 · 美国哲学家 · 美國國務院 · 美國地質局 · 美國宇航局 · 美國能源部 · 美國之音