美国哲学家

mĩ quốc triết học gia

Hán Việt: mĩ quốc triết học gia

Tổng quan

ướt sương,đẫm sương

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 哲 (triết) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà triết học Mỹ
  • Tần suất từ ướt sương,đẫm sương

Từ liên quan

Gần nghĩa

美国51区 · 美国众议院 · 美国参议院 · 美国国务院 · 美国地质局 · 美国宇航局 · 美国能源部 · 美国之音